- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
ăn vạ; làm ầm ĩ vô lý
ăn vạ; làm ầm ĩ vô lý
Cô ấy thích làm loạn.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
ăn vạ; làm ầm ĩ vô lý
ăn vạ; làm ầm ĩ vô lý
Cô ấy thích làm loạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.