- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
(thổ ngữ) chửi tục; nói tục
(thổ ngữ) chửi tục; nói tục
Anh ấy thích nói tục.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
(thổ ngữ) chửi tục; nói tục
(thổ ngữ) chửi tục; nói tục
Anh ấy thích nói tục.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.