撒拉铁

撒拉铁
tiě
tản lạp thiết

Sả La Thiết (con trai của Giê-cô-nia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sả La Thiết (con trai của Giê-cô-nia)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.