撒拉语

撒拉语
tản lạp ngữ

tiếng Salar (ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Salar (ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải)

    • Tiếng Salar là một ngôn ngữ Turk.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.