撑伞

撑伞
chēngsǎn
chống tản

giương ô; che ô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giương ô; che ô

    • Trời mưa rồi, tôi che ô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.