Tới nội dung chính

撅

撅
juē
quyệt
⼿bộ thủ · 15 nét

chu môi; hất lên; chổng lên

4 nghĩa#37703
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chu môi; hất lên; chổng lên

    • 。

      Cô ấy bĩu môi.

  2. 貳动động từ

    chĩa ra; vểnh lên; bẻ gãy; (khẩu) làm bẽ mặt

    • 。

      Bạn đừng làm người khác bẽ mặt.

  3. 參动động từ

    nhô ra; lồi ra

    • 。

      Anh ấy bĩu môi.

  4. 肆动động từ

    nhô ra; lồi ra

撅
juē
quyệt
BỘ THỦ⼿
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu