撂挑子

撂挑子
liàotiāozi
lược khiêu tử

(khẩu) bỏ việc; phủi tay bỏ đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) bỏ việc; phủi tay bỏ đi

    • Anh ấy bỏ việc không làm nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.