摸脉

摸脉
mài
mò mạch

bắt mạch; chẩn mạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắt mạch; chẩn mạch

    • Bác sĩ đang bắt mạch cho bệnh nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.