摩羯

摩羯
jié
ma yết

Capricorn (cung hoàng đạo Ma Yết)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Capricorn (cung hoàng đạo Ma Yết)

    • Tôi là cung Ma Kết.

  2. danh từ

    tộc Mạt Kiệt (một nhánh của người Hung Nô thời cổ đại)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.