摩登

摩登
dēng
ma đăng

hiện đại; thời thượng; mốt

2 nghĩa#39231
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hiện đại; thời thượng; mốt

    • Cô ấy thích quần áo hiện đại.

  2. tính từ

    hợp thời; thời thượng

    • Cô ấy mặc rất thời trang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.