摩擦力

摩擦力
ma sát lực

ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa

    • Lực ma sát sẽ làm vật thể chậm lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.