摩尔多瓦人

摩尔多瓦人
ěrduōrén
ma nhĩ đa ngoã nhân

người Môn-đô-va; người Moldova

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Môn-đô-va; người Moldova

    • Anh ấy là người Moldova.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.