摩卡

摩卡
ma ca

cà phê mocha; mocha

1 nghĩa#33448
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cà phê mocha; mocha

    • Tôi thích uống cà phê mocha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.