摊售

摊售
tānshòu
than thụ

bán hàng rong; bán hàng ở sạp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bán hàng rong; bán hàng ở sạp

    • Anh ấy bán trái cây trên đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.