Tới nội dung chính

摊儿

摊儿
tānr
than nhi

gian hàng; quầy hàng; bày ra; trải ra

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gian hàng; quầy hàng; bày ra; trải ra(kế thừa)

    • ?

      Quầy hàng này bán gì?

  2. 貳动động từ

    trải ra; mở rộng; triển khai(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy trải bản đồ ra.

摊
tān
than
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu