摊儿
摊儿
than nhi
gian hàng; quầy hàng; bày ra; trải ra
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
gian hàng; quầy hàng; bày ra; trải ra(kế thừa)
- ?
Quầy hàng này bán gì?
- 貳动động từ
trải ra; mở rộng; triển khai(kế thừa)
- 。
Anh ấy trải bản đồ ra.
Đang tải…
摊儿
Phồn thể攤兒
than nhi
gian hàng; quầy hàng; bày ra; trải ra
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
gian hàng; quầy hàng; bày ra; trải ra(kế thừa)
- ?
Quầy hàng này bán gì?
- 貳动động từ
trải ra; mở rộng; triển khai(kế thừa)
- 。
Anh ấy trải bản đồ ra.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.