摇电话

摇电话
yáodiànhuà
dao điện thoại

(cũ) quay số điện thoại; gọi điện thoại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (cũ) quay số điện thoại; gọi điện thoại

    • Anh ấy gọi điện thoại cho bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.