摇摆乐

摇摆乐
yáobǎiyuè
dao bài nhạc

nhạc swing (một thể loại nhạc jazz)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc swing (một thể loại nhạc jazz)

    • Tôi thích nghe nhạc swing.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.