摇头丸

摇头丸
yáotóuwán
dao đầu hoàn

thuốc lắc; MDMA (ma túy tổng hợp)

2 nghĩa#29147
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc lắc; MDMA (ma túy tổng hợp)

    • Ecstasy là một loại ma túy.

  2. danh từ

    thuốc lắc; MDMA (chất kích thần tổng hợp)

    • MDMA là một loại ma túy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.