摇匀

摇匀
yáoyún
dao quân

lắc đều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lắc đều

    • Vui lòng lắc đều trước khi sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.