- 扌thủ(tay)BỘ
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
đồ trang trí; vật trưng bày
đồ trang trí; vật trưng bày
Những đồ trang trí này rất đẹp.
đồ trang trí; đồ trưng bày
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
đồ trang trí; vật trưng bày
đồ trang trí; vật trưng bày
Những đồ trang trí này rất đẹp.
đồ trang trí; đồ trưng bày
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.