- 扌thủ(tay)BỘ
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
sốt rét; bệnh sốt rét
sốt rét; bệnh sốt rét
Anh ấy bị sốt rét.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
sốt rét; bệnh sốt rét
sốt rét; bệnh sốt rét
Anh ấy bị sốt rét.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.