摄入量

摄入量
shèliàng
nhiếp nhập lượng

lượng hấp thụ; lượng tiêu thụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lượng hấp thụ; lượng tiêu thụ

    • Xin hãy chú ý đến lượng hấp thụ hàng ngày của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.