摁钉儿

摁钉儿
èndīngr
ấn đinh nhi

đinh bấm; đinh ghim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đinh bấm; đinh ghim

    • Xin hãy dùng đinh ghim tờ giấy này lên tường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.