搭腔

搭腔
qiāng
đáp khoang

trả lời; làm bài (thi)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trả lời; làm bài (thi)

    • Anh ấy không trả lời.

  2. động từ

    trả lời; làm bài (thi)

    • Anh ấy không đáp lại.

  3. động từ

    lên tiếng đáp lại; tham gia vào câu chuyện

    • Anh ấy không đáp lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.