搭背

搭背
bèi
đáp bối

yên đệm lưng (đặt trên lưng súc vật kéo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    yên đệm lưng (đặt trên lưng súc vật kéo)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.