搭桌

搭桌
zhuō
đáp trác

biểu diễn từ thiện (trong nhà hát thời xưa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biểu diễn từ thiện (trong nhà hát thời xưa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.