搭客

搭客
đáp khách

hành khách; chở khách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hành khách; chở khách

    • Chiếc xe này có đón khách không?

  2. danh từ

    hành khách

    • Xin hỏi, hành khách xuống xe ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.