搭子

搭子
zi
đáp tử

bạn đồng hành; bạn cặp đôi (cùng sở thích) (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn đồng hành; bạn cặp đôi (cùng sở thích) (khẩu)

    • Anh ấy là bạn chơi mạt chược của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.