搭售

搭售
shòu
đáp thụ

bán kèm; bán ép hàng theo gói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bán kèm; bán ép hàng theo gói

    • Chúng tôi không bán kèm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.