搬唆

搬唆
bānsuō
ban toa

gây rắc rối; gây loạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gây rắc rối; gây loạn

    • Anh ta thích xúi giục người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.