搜求

搜求
sōuqiú
sưu cầu

tìm kiếm; mong muốn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tìm kiếm; mong muốn

    • Anh ấy đang tìm kiếm bằng chứng.

  2. động từ

    tìm; tìm kiếm

    • Anh ấy đang tìm kiếm tài liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.