搏感情

搏感情
gǎnqíng
bác cảm tình

(Đài) xây dựng quan hệ thân thiết; vun đắp tình cảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (Đài) xây dựng quan hệ thân thiết; vun đắp tình cảm

    • Anh ấy rất giỏi xây dựng mối quan hệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.