搅混

搅混
jiǎohun
giảo hỗn

hòa quyện; giao thoa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hòa quyện; giao thoa

    • Xin đừng làm mọi chuyện rối tung lên.

  2. động từ

    hòa quyện; giao thoa; hòa trộn

    • Trộn lẫn những màu này lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.