揽权

揽权
lǎnquán
lãm quyền

tập trung quyền lực vào tay mình; lộng quyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tập trung quyền lực vào tay mình; lộng quyền

    • Anh ta muốn thâu tóm quyền lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vơ vét, ôm trọn mọi thứ vào lòng như mắt nhìn bao quát khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.