揽客

揽客
lǎn
lãm khách

mời chào khách hàng; chèo kéo khách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mời chào khách hàng; chèo kéo khách

    • Họ đang thu hút khách hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vơ vét, ôm trọn mọi thứ vào lòng như mắt nhìn bao quát khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.