揸
揸
tra
⼿bộ thủ · 12 nétxòe ngón tay ra; căng ngón tay ra
1 nghĩa#45496
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xòe ngón tay ra; căng ngón tay ra
- 。
Anh ấy đang nắm vô lăng.
Đang tải…
揸
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xòe ngón tay ra; căng ngón tay ra
- 。
Anh ấy đang nắm vô lăng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.