Tới nội dung chính

援军

援军
yuánjūn
viện quân

viện binh; quân tiếp viện

1 nghĩa#23559
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    viện binh; quân tiếp viện

    • 。

      Quân tiếp viện sẽ đến rất nhanh.

援
yuán
viện
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu