援军

援军
yuánjūn
viện quân

viện binh; quân tiếp viện

1 nghĩa#23559
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viện binh; quân tiếp viện

    • Quân tiếp viện sẽ đến rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.