揭载

揭载
jiēzǎi
yết tải

xuất bản; phát hành (sách, báo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất bản; phát hành (sách, báo)

    • Tạp chí này đã đăng rất nhiều bài báo thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vạch lên cao để phơi bày sự thật ra ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.