- 扌thủ(tay)BỘ
- 秋thu(mùa thu, âm thanh gần với 揪)HÌNH THANH
Dùng tay nắm chặt như nông dân thu hoạch lúa mùa thu.
bắt giữ và áp giải (ra tòa, để chịu hình phạt)
bắt giữ và áp giải (ra tòa, để chịu hình phạt)
Anh ta bị bắt và đưa ra tòa.
Dùng tay nắm chặt như nông dân thu hoạch lúa mùa thu.
bắt giữ và áp giải (ra tòa, để chịu hình phạt)
bắt giữ và áp giải (ra tòa, để chịu hình phạt)
Anh ta bị bắt và đưa ra tòa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.