揪送

揪送
jiūsòng
thu tống

bắt giữ và áp giải (ra tòa, để chịu hình phạt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắt giữ và áp giải (ra tòa, để chịu hình phạt)

    • Anh ta bị bắt và đưa ra tòa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm chặt như nông dân thu hoạch lúa mùa thu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.