Tới nội dung chính

揣

揣
chuāi
suy
⼿bộ thủ · 12 nét

nhét vào (túi, áo)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#35582
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhét vào (túi, áo)

    • 。

      Anh ấy đút tay vào túi.

  2. 貳动động từ

    đút vào; nhét vào (áo, túi)

    • 。

      Anh ấy đứng ở cửa với hai tay đút túi.

揣
chuāi
suy
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu