插班

插班
chābān
sáp ban

nhập học giữa chừng; chuyển vào lớp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhập học giữa chừng; chuyển vào lớp

    • Anh ấy chuyển vào lớp chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • sáp(cái mai, dụng cụ xúc đất)HÀI THANH

Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.