提婚

提婚
hūn
đề hôn

cầu hôn; đề nghị kết hôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cầu hôn; đề nghị kết hôn

    • Anh ấy đã cầu hôn cô ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.