- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 奏tấu(tấu nhạc, dâng lên)HÌNH THANH
Dùng tay đánh người như đang tấu một bản nhạc bằng nắm đấm.
đánh chết; đánh đến chết
đánh chết; đánh đến chết
Anh ấy suýt bị đánh chết.
Dùng tay đánh người như đang tấu một bản nhạc bằng nắm đấm.
đánh chết; đánh đến chết
đánh chết; đánh đến chết
Anh ấy suýt bị đánh chết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.