揉制

揉制
róuzhì
nhu chế

nhào nặn; thuộc da (bằng cách nhào)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhào nặn; thuộc da (bằng cách nhào)

    • Anh ấy đang nhào bột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay nhào nặn nhẹ nhàng, mềm mại chính là động tác揉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.