- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phất trần; cây phủi bụi
phất trần; cây phủi bụi
Làm ơn đưa cho tôi cái chổi lông gà.
phất trần; cây phủi bụi
phất trần; cây phủi bụi
Làm ơn đưa cho tôi cái chổi lông gà.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.