掷色

掷色
zhìshǎi
trịch sắc

lắc xúc xắc; tung xúc xắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lắc xúc xắc; tung xúc xắc

    • Anh ấy thích gieo xúc xắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.