Tới nội dung chính

掴

掴
guāi
quách
⼿bộ thủ · 11 nét

tát (vào mặt); vả

2 nghĩa#29149
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tát (vào mặt); vả

  2. 貳动động từ

    tát vào mặt; tát vào miệng

    • 。

      Anh ấy tát vào mặt tôi.

掴
guāi
quách
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu