掴
掴
quách
⼿bộ thủ · 11 néttát (vào mặt); vả
2 nghĩa#29149
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tát (vào mặt); vả
- 貳动động từ
tát vào mặt; tát vào miệng
- 。
Anh ấy tát vào mặt tôi.
Đang tải…
掴
Phồn thể摑
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tát (vào mặt); vả
- 貳动động từ
tát vào mặt; tát vào miệng
- 。
Anh ấy tát vào mặt tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.