掮客

掮客
qián
kiên khách

người môi giới; thương nhân trung gian

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người môi giới; thương nhân trung gian

    • Anh ấy là một người môi giới.

  2. danh từ

    trung gian; môi giới; đại lý

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.