措举

措举
cuò
thố cử

cử động; di chuyển

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cử động; di chuyển

    • Đây là một động thái quan trọng.

  2. danh từ

    đo lường; độ; mức độ; (văn) khoan dung

    • Chúng ta phải thực hiện các biện pháp hiệu quả.

  3. danh từ

    biện pháp; bước đi (nhằm mục đích nào đó)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.