掩蔽

掩蔽
yǎn
yểm tế

che khuất; che chắn; ẩn náu; bảo vệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    che khuất; che chắn; ẩn náu; bảo vệ

    • Cái cây này có thể che chắn cho chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.